color vision deficiency

Học thuật
Thân thiện
color vision deficiency

A child with color vision deficiency cannot tell the red and green crayons apart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự màu: Một tình trạng thị giác bẩm sinh hoặc mắc phải, trong đó khả năng phân biệt một số màu sắc nhất định bị suy giảm hoặc không tồn tại. Đây một thuật ngữ y học chính xác hơn từ " màu" thông thường, hầu hết người mắc vẫn nhìn thấy màu sắc nhưng gặp khó khăn trong việc phân biệt chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Color vision deficiency is more common in men than in women. (Sự màu phổ biếnnam giới hơn nữ giới.)
    • The test is designed to detect various types of color vision deficiency. (Bài kiểm tra được thiết kế để phát hiện các loại màu khác nhau.)
    • He has a mild color vision deficiency and cannot tell the difference between red and green. (Anh ấy bị màu nhẹ không thể phân biệt được sự khác nhau giữa màu đỏ màu xanh .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inherited color vision deficiency": sự màu di truyền.
    • Most cases of color vision deficiency are inherited. (Hầu hết các trường hợp màu do di truyền.)
  • "acquired color vision deficiency": sự màu mắc phải.
    • Certain eye diseases or injuries can lead to acquired color vision deficiency. (Một số bệnh về mắt hoặc chấn thương có thể dẫn đến màu mắc phải.)
Biến thể từ gần giống
  • Color blindness (n): màu. Đây thuật ngữ thông dụng hơn, nhưng ít chính xác về mặt y học so với "color vision deficiency".
    • Many people use the term 'color blindness' to refer to all types of color vision deficiency. (Nhiều người dùng thuật ngữ 'mù màu' để chỉ tất cả các loại khiếm khuyết thị giác màu.)
  • Daltonism (n): Chứng màu đỏ-xanh , một dạng phổ biến của "color vision deficiency", được đặt theo tên nhà khoa học John Dalton.
  • Achromatopsia (n): Chứng màu hoàn toàn, một dạng hiếm gặp nghiêm trọng của "color vision deficiency" khi người bệnh chỉ nhìn thấy thang độ xám.
Từ đồng nghĩa
  • Color blindness: màu (từ thông dụng).
  • Dyschromatopsia: Loạn sắc giác (thuật ngữ y học chuyên sâu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào phổ biến được hình thành trực tiếp từ danh từ "color vision deficiency").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "color vision deficiency").

color vision deficiency

A child with color vision deficiency cannot tell the red and green crayons apart.

Noun
  1. sự màu.